一簣之功

yī kuì zhī gōng nhất quĩ chi công

Hán Việt: nhất quĩ chi công · Pinyin: yī kuì zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quĩ) + (chi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篑:盛土的筐。指成功前的最后一筐土。比喻成功前的最后一份努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 篑盛土的筐。指成功前的最后一筐土。比喻成功前的最后一份努力。

Eng

  • Cihui 一簣之功 īkuìzhīgōng f.e. the effort that assures final success