一簽兒 yī qiān ér · nhất thiêm nhi Hán Việt: nhất thiêm nhi · Pinyin: yī qiān ér Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 簽 (thiêm) + 兒 (nhi)Pinyinyī qiān érHán Việtnhất thiêm nhiCấu tạo一 + 簽 + 兒 · nhất + thiêm + nhi nghĩa thành phần: nhất + thiêm + nhi