一米線 yī mǐ xiàn · nhất mễ tuyến Hán Việt: nhất mễ tuyến · Pinyin: yī mǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 米 (mễ) + 線 (tuyến)Pinyinyī mǐ xiànHán Việtnhất mễ tuyếnCấu tạo一 + 米 + 線 · nhất + mễ + tuyến nghĩa thành phần: nhất + mễ + tuyến