一米線

yī mǐ xiàn nhất mễ tuyến

Hán Việt: nhất mễ tuyến · Pinyin: yī mǐ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mễ) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银行、机场等距营业窗口或柜台前一米远的地面上划出的横线。正在办理存取款、验证等业务的人站在窗口、柜台前,其他等待办理的人站在线后。