一籽一瓣兒 yī zǐ yī bàn ér · nhất tử nhất biện nhi Hán Việt: nhất tử nhất biện nhi · Pinyin: yī zǐ yī bàn ér Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 籽 (tử) + 一 (nhất) + 瓣 (biện) + 兒 (nhi)Pinyinyī zǐ yī bàn érHán Việtnhất tử nhất biện nhiCấu tạo一 + 籽 + 一 + 瓣 + 兒 · nhất + tử + nhất + biện + nhi nghĩa thành phần: nhất + tử + nhất + biện + nhi