一糠一粃 yī kāng yī bǐ · nhất khang nhất chủy Hán Việt: nhất khang nhất chủy · Pinyin: yī kāng yī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 糠 (khang) + 一 (nhất) + 粃 (chủy)Pinyinyī kāng yī bǐHán Việtnhất khang nhất chủyCấu tạo一 + 糠 + 一 + 粃 · nhất + khang + nhất + chủy nghĩa thành phần: nhất + khang + nhất + chủy