一纳头

nhất nạp đầu

Hán Việt: nhất nạp đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nạp) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋著頭。形容死心蹋地,專心致志。《兒女英雄傳》第二回:「真個的,他就一納頭的杜門不出,每日攻書,按期作文起來。」