一級品

nhất cấp phẩm

Hán Việt: nhất cấp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cấp) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一級品 ījípǐn n. first-grade products M:²jiàn

ja

  • JMdict first-class goods|A-grade product