一級的 nhất cấp đích Hán Việt: nhất cấp đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 的 (đích)Hán Việtnhất cấp đíchCấu tạo一 + 級 + 的 · nhất + cấp + đích nghĩa thành phần: nhất + cấp + đích