一組觀點 yī zǔ guān diǎn · nhất tổ quan điểm Hán Việt: nhất tổ quan điểm · Pinyin: yī zǔ guān diǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Pinyinyī zǔ guān diǎnHán Việtnhất tổ quan điểmCấu tạo一 + 組 + 觀 + 點 · nhất + tổ + quan + điểm nghĩa thành phần: nhất + tổ + quan + điểm