一線天

yī xiàn tiān nhất tuyến thiên

Hán Việt: nhất tuyến thiên · Pinyin: yī xiàn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuyến) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩崖相夾,上頭僅存一線可見天,或洞穴深邃,只透一線光等的特殊地形。如屏東恆春墾丁國家公園內即有一線天的景觀。