一继一及 nhất kế nhất cập Hán Việt: nhất kế nhất cập Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 继 (kế) + 一 (nhất) + 及 (cập)Hán Việtnhất kế nhất cậpCấu tạo一 + 继 + 一 + 及 · nhất + kế + nhất + cập nghĩa thành phần: nhất + kế + nhất + cập