一纳头 nhất nạp đầu Hán Việt: nhất nạp đầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 纳 (nạp) + 头 (đầu)Hán Việtnhất nạp đầuCấu tạo一 + 纳 + 头 · nhất + nạp + đầu nghĩa thành phần: nhất + nạp + đầu