一線天

yī xiàn tiān nhất tuyến thiên

Hán Việt: nhất tuyến thiên · Pinyin: yī xiàn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuyến) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一线天空; 洞窟中或两崖之间仅可见一缕天光者。如浙江金华北山﹑雁荡山合掌峰,杭州西湖飞来峰等处皆有,且甚著名。线,亦作"线"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一线天空。 2.洞窟中或两崖之间仅可见一缕天光者。如浙江金华北山﹑雁荡山合掌峰,杭州西湖飞来峰等处皆有,且甚著名。线,亦作"线"。