一组人

nhất tổ nhân

Hán Việt: nhất tổ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一组 · 一组命令 · 一组新闻 · 一组编钟 · 一组观点 · 组人