一组编钟

nhất tổ biên chung

Hán Việt: nhất tổ biên chung

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 編 (biên) + 鐘 (chung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一组命令 · 一组新闻 · 一组观点 · 一组人