一經舉

yī jīng jǔ nhất kinh cử

Hán Việt: nhất kinh cử · Pinyin: yī jīng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kinh) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代科举考试的一种名目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代科举考试的一种名目。