一縷子 nhất lũ tử Hán Việt: nhất lũ tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 縷 (lũ) + 子 (tử)Hán Việtnhất lũ tửCấu tạo一 + 縷 + 子 · nhất + lũ + tử nghĩa thành phần: nhất + lũ + tử Nghĩa EngCihui 一縷子 īlǚzi n. <coll.> in a straight line; straight as an arrow