一緣一會 yī yuán yī huì · nhất duyến nhất hội Hán Việt: nhất duyến nhất hội · Pinyin: yī yuán yī huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 緣 (duyến) + 一 (nhất) + 會 (hội)Pinyinyī yuán yī huìHán Việtnhất duyến nhất hộiCấu tạo一 + 緣 + 一 + 會 · nhất + duyến + nhất + hội nghĩa thành phần: nhất + duyến + nhất + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有缘相合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有缘相合。