一羣狼 nhất quần lang Hán Việt: nhất quần lang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羣 (quần) + 狼 (lang)Hán Việtnhất quần langCấu tạo一 + 羣 + 狼 · nhất + quần + lang nghĩa thành phần: nhất + quần + lang