一羣魚 yī qún yú · nhất quần ngư Hán Việt: nhất quần ngư · Pinyin: yī qún yú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羣 (quần) + 魚 (ngư)Pinyinyī qún yúHán Việtnhất quần ngưCấu tạo一 + 羣 + 魚 · nhất + quần + ngư nghĩa thành phần: nhất + quần + ngư Nghĩa EngCihui school