一羽信鴿

nhất vũ tín cáp

Hán Việt: nhất vũ tín cáp

Tổng quan

Một con bồ câu đưa thư

Cấu tạo: 一 (nhất) + 羽 (vũ) + 信 (tín) + 鸽 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một con bồ câu đưa thư