一而二,二而一 Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 而 (nhi) + 二 (nhị) + , + 二 (nhị) + 而 (nhi) + 一 (nhất)Cấu tạo一 + 而 + 二 + , + 二 + 而 + 一 Nghĩa EngCihui 一而二,二而一 ī ér èr, èr ér yī f.e. exactly the same thing