一而光 yī ér guāng · nhất nhi quang Hán Việt: nhất nhi quang · Pinyin: yī ér guāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 而 (nhi) + 光 (quang)Pinyinyī ér guāngHán Việtnhất nhi quangCấu tạo一 + 而 + 光 · nhất + nhi + quang nghĩa thành phần: nhất + nhi + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻彻底清除。同“一扫而空”。Tân Hoa Tự Điển 比喻彻底清除。同一扫而空”。