一聲令下

nhất thanh lệnh hạ

Hán Việt: nhất thanh lệnh hạ

Tổng quan

ra lệnh một tiếng

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (lệnh) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra lệnh một tiếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一發出命令。如:「老師一聲令下,全班馬上開始大掃除。」

Eng

  • Cihui 一聲令下 īshēnglìngxià f.e. as soon as the order is given everyone will rush forward to engage the enemy