一聲春雷

nhất thanh xuân lôi

Hán Việt: nhất thanh xuân lôi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (xuân) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一聲春雷 ī shēng chūnléi n. a clap of spring thunder