一聲炮響

nhất thanh pháo hưởng

Hán Việt: nhất thanh pháo hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (pháo) + (hưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一聲炮響 īshēngpàoxiǎng f.e. The sound of a bomb rent the air.