一聽到 nhất thính đáo Hán Việt: nhất thính đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 聽 (thính) + 到 (đáo)Hán Việtnhất thính đáoCấu tạo一 + 聽 + 到 · nhất + thính + đáo nghĩa thành phần: nhất + thính + đáo