一肉脫粟飯

yī ròu tuō sù fàn nhất nhục thoát túc phạn

Hán Việt: nhất nhục thoát túc phạn · Pinyin: yī ròu tuō sù fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhục) + (thoát) + (túc) + (phạn)