一肘子 nhất trửu tử Hán Việt: nhất trửu tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 肘 (trửu) + 子 (tử)Hán Việtnhất trửu tửCấu tạo一 + 肘 + 子 · nhất + trửu + tử nghĩa thành phần: nhất + trửu + tử Nghĩa EngCihui 一肘子 īzhǒuzi n. a jab with the elbow