一股勁

nhất cổ kính

Hán Việt: nhất cổ kính

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股勁 īgǔjìn adv. insistently; doggedly; without let-up; in one vigorous effort ◆n. diligence; drive