一股子

yī gǔ zi nhất cổ tử

Hán Việt: nhất cổ tử · Pinyin: yī gǔ zi

Tổng quan

một luồng | một chút | một sợi

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một luồng | một chút | một sợi

Eng

  • CC-CEDICT a whiff of|a taint of|a thread of
  • Cihui a whiff of; a taint of; a thread of