一股子

yī gǔ zinhất cổ tử

Hán Việt: nhất cổ tử · Pinyin: yī gǔ zi

Tổng quan

một luồng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút
  • Cihui một sợi
  • Biên soạn a somersault

Eng

  • Cihui a whiff of; a taint of; a thread of

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑 · 一股道 · 一股脑儿 · 一股 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流