一股暴風 yī gǔn bào fēng · nhất cổ bạo phong Hán Việt: nhất cổ bạo phong · Pinyin: yī gǔn bào fēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 暴 (bạo) + 風 (phong)Pinyinyī gǔn bào fēngHán Việtnhất cổ bạo phongCấu tạo一 + 股 + 暴 + 風 · nhất + cổ + bạo + phong nghĩa thành phần: nhất + cổ + bạo + phong