一股脑

yī gǔ nǎonhất cổ não

Hán Việt: nhất cổ não · Pinyin: yī gǔ nǎo

Tổng quan

tất cả

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn bộ

Eng

  • Cihui all of it; lock, stock and barrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑儿 · 一股子 · 一股道 · 一股 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流