一股節

nhất cổ tiết

Hán Việt: nhất cổ tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股節 īgǔjie* f.e. <coll.> disjointed; disconnected; bit by bit