一股道

nhất cổ đạo

Hán Việt: nhất cổ đạo

Tổng quan

Một con đường (nẻo đường

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một con đường (nẻo đường

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股子 · 一股脑 · 一股脑儿 · 一股 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流