一股道

nhất cổ đạo

Hán Việt: nhất cổ đạo

Tổng quan

Một con đường (nẻo đường

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một con đường (nẻo đường