一肢一節
nhất chi nhất tiết
Hán Việt: nhất chi nhất tiết · Pinyin: yī zhī yī jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的一小部分。同“一肢半节”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一肢半节"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的一小部分。同一肢半节”。
Hán Việt: nhất chi nhất tiết · Pinyin: yī zhī yī jié