一背拉 nhất bối lạp Hán Việt: nhất bối lạp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 背 (bối) + 拉 (lạp)Hán Việtnhất bối lạpCấu tạo一 + 背 + 拉 · nhất + bối + lạp nghĩa thành phần: nhất + bối + lạp Nghĩa EngCihui 一背拉 ībèila adv. <topo.> all included; all together