一胎率 nhất thai suất Hán Việt: nhất thai suất Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai) + 率 (suất)Hán Việtnhất thai suấtTừ loạidanhCấu tạo一 + 胎 + 率 · nhất + thai + suất nghĩa thành phần: nhất + thai + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ sinh đơnBiên soạn ratio of single birthsEngCihui 一胎率 ītāilǜ n. ratio of single births Từ liên quan Gần nghĩa一胎制 · 一胎化 · 一胎多子的 · 一胎 · 一胎三儿 · 一胎三子