一脚指

yī jiǎo zhǐnhất cước chỉ

Hán Việt: nhất cước chỉ · Pinyin: yī jiǎo zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一个脚指。比喻细微之物,犹言分毫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻十分渺小的一部分。《北史.卷三三.李義深傳》:「幼廉應機立成,恆先期會,為諸州準的。神武深加慰勉,仍責諸人曰:『碎卿等諸人,作得李長史一腳指不?』」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个脚指。比喻细微之物,犹言分毫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚指头 · 脚指甲 · 腳指頭 · 一脚 · 脚指 · 一脚耧 · 一脚踢 · 一腳指