一脚踢 nhất cước thích Hán Việt: nhất cước thích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 踢 (thích)Hán Việtnhất cước thíchTừ loạiđộngCấu tạo一 + 腳 + 踢 · nhất + cước + thích nghĩa thành phần: nhất + cước + thích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá nhanhBiên soạn v.p. one swift kickEngCihui 一腳踢 ī jiǎo tī v.p. one swift kickTần suất từ v.p. one swift kick Từ liên quan Gần nghĩa一脚 · 一脚踢开 · 一脚踢翻 · 一脚踢飞 · 一脚指 · 一脚耧 · 一腳指 · 一腳耬