一脱气 nhất thoát khí Hán Việt: nhất thoát khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脱 (thoát) + 气 (khí)Hán Việtnhất thoát khíCấu tạo一 + 脱 + 气 · nhất + thoát + khí nghĩa thành phần: nhất + thoát + khí