一腦子 nhất não tử Hán Việt: nhất não tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腦 (não) + 子 (tử)Hán Việtnhất não tửCấu tạo一 + 腦 + 子 · nhất + não + tử nghĩa thành phần: nhất + não + tử Nghĩa EngCihui 一腦子 ī nǎozi n. completely/thoroughly/utterly concentrated on sth.