一腳指

yī jiǎo zhǐ nhất cước chỉ

Hán Việt: nhất cước chỉ · Pinyin: yī jiǎo zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cước) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻十分渺小的一部分。《北史.卷三三.李義深傳》:「幼廉應機立成,恆先期會,為諸州準的。神武深加慰勉,仍責諸人曰:『碎卿等諸人,作得李長史一腳指不?』」