一臂长 yī bì zhǎng·nhất tí trường Hán Việt: nhất tí trường · Pinyin: yī bì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臂 (tí) + 長 (trường)Pinyinyī bì zhǎngHán Việtnhất tí trườngTừ loạitínhCấu tạo一 + 臂 + 長 · nhất + tí + trường nghĩa thành phần: nhất + tí + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dài một cánh tayEngCihui fathomĐứcHandedict armlang Từ liên quan Gần nghĩa一臂之力 · 一臂 · 臂長 · 臂长 · 一臂之遥