一臂之遙 nhất tí chi diêu Hán Việt: nhất tí chi diêu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 遙 (diêu)Hán Việtnhất tí chi diêuCấu tạo一 + 臂 + 之 + 遙 · nhất + tí + chi + diêu nghĩa thành phần: nhất + tí + chi + diêu