一腊缚 nhất tịch phược Hán Việt: nhất tịch phược Tổng quan nhất lạp phọc (雜語)量名。見臘縛條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 腊 (tịch) + 缚 (phược)Hán Việtnhất tịch phượcCấu tạo一 + 腊 + 缚 · nhất + tịch + phược nghĩa thành phần: nhất + tịch + phược Nghĩa ViệtCihui nhất lạp phọc (雜語)量名。見臘縛條。☸