一臧一否

yī zāng yī pǐ nhất tang nhất phủ

Hán Việt: nhất tang nhất phủ · Pinyin: yī zāng yī pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tang) + (nhất) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臧:善,好。一吉一凶。

Eng

  • Cihui 一臧一否 īzāngyīpǐ f.e. one good and the other bad