一至此 yī zhì cǐ · nhất chí thử Hán Việt: nhất chí thử · Pinyin: yī zhì cǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 至 (chí) + 此 (thử)Pinyinyī zhì cǐHán Việtnhất chí thửCấu tạo一 + 至 + 此 · nhất + chí + thử nghĩa thành phần: nhất + chí + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思是竟然到了如此的地步。