一致地
nhất trí địa
Hán Việt: nhất trí địa · Pinyin: yī zhì de
Tổng quan
xem coincidental xem conformable (+ with) phù hợp với, thích hợp với, kiên định, trước sau như một xem consonant đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu, không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách ) cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại
Nghĩa
Việt
- Cihui xem coincidental xem conformable (+ with) phù hợp với, thích hợp với, kiên định, trước sau như một xem consonant đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu, không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách ) cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại