一致地

yī zhì denhất trí địa

Hán Việt: nhất trí địa · Pinyin: yī zhì de

Tổng quan

xem coincidental xem conformable (+ with) phù hợp với, thích hợp với, kiên định, trước sau như một xem consonant đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu, không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thứ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng lòng

Đức

  • Handedict gemeinsam, einstimmig

Từ liên quan

Gần nghĩa

一致字 · 一致性 · 一致的 · 一致 · 一致性效应 · 一致百虑 · 一致之節 · 一致之节